Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 650-323 Quảng Trị: 167-569 Quảng Bình: 302-217 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 576-527 Khánh Hòa: 541-463 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 351-933 Quảng Nam: 907-999 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 286-609 Phú Yên: 613-660 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 609 |
30/03/2025 | Kon Tum: 867-524 Khánh Hòa: 887-584 Thừa Thiên Huế: 952-439 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 881-798 Quảng Ngãi: 274-820 Đắk Nông: 623-352 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 425-292 Ninh Thuận: 610-382 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 102-824 Quảng Trị: 615-645 Quảng Bình: 420-936 | TRÚNG Bình Định 102 |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 902-446 Khánh Hòa: 708-858 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 972-415 Quảng Nam: 461-205 | TRÚNG Quảng Nam 461 |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 600-256 Phú Yên: 314-962 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 983-856 Khánh Hòa: 355-612 Thừa Thiên Huế: 449-856 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 934-144 Quảng Ngãi: 426-915 Đắk Nông: 380-854 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 512-806 Ninh Thuận: 300-525 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 240-329 Quảng Trị: 160-348 Quảng Bình: 413-379 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 603-119 Khánh Hòa: 565-413 | TRÚNG Đà Nẵng 603 |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 521-384 Quảng Nam: 976-507 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 423-738 Phú Yên: 506-347 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 146-723 Khánh Hòa: 685-409 Thừa Thiên Huế: 993-903 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 334-722 Quảng Ngãi: 872-132 Đắk Nông: 238-400 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 975-591 Ninh Thuận: 294-393 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 908-406 Quảng Trị: 818-791 Quảng Bình: 889-536 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 205-266 Khánh Hòa: 419-728 | TRÚNG Đà Nẵng 266 |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 376-526 Quảng Nam: 637-744 | TRÚNG Đắk Lắk 376 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 302-665 Phú Yên: 771-350 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 145-504 Khánh Hòa: 456-608 Thừa Thiên Huế: 853-193 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 538-817 Quảng Ngãi: 490-744 Đắk Nông: 453-784 | TRÚNG Quảng Ngãi 490 |
07/03/2025 | Gia Lai: 648-800 Ninh Thuận: 813-703 | TRÚNG Gia Lai 800 |
06/03/2025 | Bình Định: 531-902 Quảng Trị: 943-631 Quảng Bình: 970-637 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 327-989 Khánh Hòa: 319-902 | TRÚNG Khánh Hòa 902 |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 517-826 Quảng Nam: 243-466 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 135-256 Phú Yên: 133-885 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 916-564 Khánh Hòa: 600-786 Thừa Thiên Huế: 666-165 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 696-725 Quảng Ngãi: 585-289 Đắk Nông: 859-902 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |