Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 59-74 Quảng Trị: 31-68 Quảng Bình: 21-86 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 84-22 Khánh Hòa: 53-49 | TRÚNG Đà Nẵng 22 |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 19-91 Quảng Nam: 61-35 | TRÚNG Quảng Nam 61 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 50-03 Phú Yên: 43-46 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 03 |
30/03/2025 | Kon Tum: 78-19 Khánh Hòa: 55-95 Thừa Thiên Huế: 39-17 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 17 |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 82-81 Quảng Ngãi: 71-35 Đắk Nông: 47-41 | TRÚNG Quảng Ngãi 35 |
28/03/2025 | Gia Lai: 14-27 Ninh Thuận: 40-22 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 58-39 Quảng Trị: 77-13 Quảng Bình: 15-68 | TRÚNG Bình Định 58 |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 88-38 Khánh Hòa: 76-21 | TRÚNG Đà Nẵng 38 |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 73-15 Quảng Nam: 32-14 | TRÚNG Quảng Nam 32 |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 93-03 Phú Yên: 64-72 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 03 |
23/03/2025 | Kon Tum: 84-58 Khánh Hòa: 81-79 Thừa Thiên Huế: 27-29 | TRÚNG Khánh Hòa 81 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 34-65 Quảng Ngãi: 49-72 Đắk Nông: 25-26 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 32-63 Ninh Thuận: 74-20 | TRÚNG Ninh Thuận 74 |
20/03/2025 | Bình Định: 80-17 Quảng Trị: 47-57 Quảng Bình: 12-91 | TRÚNG Quảng Trị 57 |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 94-10 Khánh Hòa: 26-46 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 63-68 Quảng Nam: 24-36 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 53-83 Phú Yên: 21-57 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 53 |
16/03/2025 | Kon Tum: 65-43 Khánh Hòa: 17-35 Thừa Thiên Huế: 94-78 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 25-53 Quảng Ngãi: 11-22 Đắk Nông: 20-67 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 45-91 Ninh Thuận: 48-16 | TRÚNG Gia Lai 91 |
13/03/2025 | Bình Định: 22-83 Quảng Trị: 85-10 Quảng Bình: 96-15 | TRÚNG Quảng Bình 15 |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 93-51 Khánh Hòa: 88-83 | TRÚNG Đà Nẵng 93 |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 55-92 Quảng Nam: 46-66 | TRÚNG Đắk Lắk 55 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 47-32 Phú Yên: 87-72 | TRÚNG Phú Yên 87 |
09/03/2025 | Kon Tum: 53-92 Khánh Hòa: 34-68 Thừa Thiên Huế: 84-89 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 21-95 Quảng Ngãi: 27-07 Đắk Nông: 59-84 | TRÚNG Quảng Ngãi 07 |
07/03/2025 | Gia Lai: 66-87 Ninh Thuận: 36-50 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 96-16 Quảng Trị: 14-77 Quảng Bình: 10-17 | TRÚNG Quảng Trị 14 |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 74-18 Khánh Hòa: 05-19 | TRÚNG Khánh Hòa 05 |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 65-24 Quảng Nam: 48-99 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 22-83 Phú Yên: 57-62 | TRÚNG Phú Yên 57 |
02/03/2025 | Kon Tum: 96-31 Khánh Hòa: 71-43 Thừa Thiên Huế: 26-43 | TRÚNG Kon Tum 96 |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 81-84 Quảng Ngãi: 50-97 Đắk Nông: 40-44 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |